Nước Anh cần dự trữ lương thực chiến lược để đảm bảo khả năng phục hồi.
Trong bối cảnh các quốc gia đang xây dựng lại nguồn dự trữ lương thực để đối phó với những biến động về khí hậu và địa chính trị, sự phụ thuộc của Anh vào chuỗi cung ứng tư nhân khiến nước này dễ bị tổn thương trước tình trạng giá cả tăng vọt và thiếu hụt, làm nổi bật sự chia rẽ ngày càng lớn trong chính sách toàn cầu.

Trên toàn cầu, một sự thay đổi đáng kể trong chính sách lương thực đang diễn ra. Nhiều quốc gia đang đánh giá lại sự phụ thuộc của họ vào thị trường toàn cầu và xây dựng lại kho dự trữ lương thực chiến lược. Điều này trái ngược hoàn toàn với Vương quốc Anh, quốc gia vẫn tiếp tục phụ thuộc gần như hoàn toàn vào chuỗi cung ứng của khu vực tư nhân và thương mại quốc tế - một lập trường có thể ngày càng tốn kém.
Sự kết hợp của những biến đổi khí hậu, bất ổn địa chính trị và chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương đang thúc đẩy sự xem xét lại toàn cầu này. Các quốc gia châu Âu, bao gồm Thụy Điển, Đức và Na Uy, đang khôi phục lại các kho dự trữ đã bị giảm sau Chiến tranh Lạnh. Các quốc gia như Ai Cập và Bangladesh đang tăng cường dự trữ để ứng phó với những cú sốc khí hậu, trong khi các quốc gia đông dân như Brazil và Indonesia đang mở rộng các chương trình bảo đảm an ninh lương thực cho người dân của họ.
Chiến lược hiện tại của Vương quốc Anh thiếu một hệ thống dự trữ lương thực công cộng quy mô lớn. Hướng dẫn chính thức, ngay cả trong những kịch bản cực đoan, cũng chỉ tập trung vào việc tích trữ ở cấp hộ gia đình, phản ánh niềm tin cốt lõi rằng an ninh lương thực chủ yếu là vấn đề giá cả, chứ không phải là khả năng cung ứng thực tế. Cách tiếp cận này, được định hình bởi hàng thập kỷ tự do hóa thương mại, giả định rằng thị trường sẽ luôn cung cấp đủ.
Tuy nhiên, thị trường nông nghiệp cơ bản không hoạt động giống như các lĩnh vực khác. Nhu cầu về lương thực thiết yếu không co giãn; người dân vẫn phải ăn ngay cả khi giá cả tăng cao. Sản xuất không thể ngay lập tức điều chỉnh theo tín hiệu giá cả, và nguồn cung ngũ cốc toàn cầu tập trung ở một số ít khu vực, khiến giá cả dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc. Hơn nữa, sự thống trị thị trường của các ông lớn và hoạt động đầu cơ có thể làm trầm trọng thêm sự biến động giá cả.
Nghiên cứu kinh tế nhấn mạnh rằng dự trữ công cộng có thể đóng vai trò như bộ giảm xóc quan trọng, làm giảm bớt sự tăng đột biến về giá cả và đảm bảo nguồn cung vật chất. Trong khi các nhà phê bình chỉ ra sự sụt giảm gần đây của chỉ số lương thực toàn cầu như bằng chứng cho thấy dự trữ là không cần thiết, điều này che giấu một thực tế sâu sắc hơn: giá cả vẫn cao hơn đáng kể so với mức trước đại dịch. Tại Anh, lạm phát lương thực tiếp tục vượt xa tỷ lệ lạm phát chung, một phần do giá ngũ cốc tăng vọt liên quan đến xung đột quốc tế đang diễn ra.
Nếu thiếu những nguồn dự trữ này, các quốc gia sẽ chỉ là những người chấp nhận giá cả, nhập khẩu áp lực lạm phát. Dự trữ chiến lược cho phép tích lũy hàng hóa trong thời kỳ giá thấp, sau đó có thể được sử dụng để kiềm chế lạm phát hoặc giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn cung. Bất kỳ chi phí hoạt động nào trong thời kỳ ổn định nên được xem như một khoản đầu tư vào khả năng phục hồi quốc gia, tương tự như việc duy trì hệ thống phòng chống lũ lụt.
Những kinh nghiệm trong quá khứ mang lại những bài học quan trọng. Chính sách ngũ cốc của Trung Quốc từ năm 2008 đến 2016 là một bài học cảnh báo, trong đó dự trữ được sử dụng để hỗ trợ giá vô thời hạn, dẫn đến hư hỏng hàng loạt. Ấn Độ, đối mặt với áp lực tương tự, phần lớn đã tránh được cạm bẫy này bằng cách áp dụng giới hạn dự trữ và đảm bảo luân chuyển ngũ cốc thường xuyên. Thành công của họ cho thấy rằng các kho dự trữ phải hoạt động như các chính sách bảo hiểm, chứ không phải là sự can thiệp thị trường lâu dài.
Là một nền kinh tế hậu công nghiệp, Vương quốc Anh không tránh khỏi sự biến động của giá cả hàng hóa. Bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy cần phải vượt ra khỏi những quan điểm kinh tế lỗi thời. Xây dựng khả năng phục hồi thông qua dự trữ lương thực chiến lược không phải là bác bỏ các nguyên tắc thị trường, mà là sự thừa nhận thực tế về những hạn chế của chúng. Nhiều nước láng giềng châu Âu đã áp dụng logic này. Trong một thế giới không còn tuân theo những giả định trong sách giáo khoa, tầm nhìn xa như vậy đang trở nên thiết yếu.





